Cổng từ vựng tiếng Anh dành cho sinh viên ESL

Trang này là một trung tâm tài nguyên trực tuyến dành cho sinh viên ESL (Tiếng Anh như Ngôn ngữ Thứ hai) để chuẩn bị cho các bài kiểm tra tiêu chuẩn. Nó bao gồm IELTS, TOEFL, TOEIC, PTE, GRE, ECPE,… Ngoài từ vựng, nó còn bao gồm các mẹo và kinh nghiệm làm các bài thi này.
IELTS TOEFL TOEIC PTE GRE FCE CAE CPE Duolingo CELPIP Eiken ECPE
 Chọn ngôn ngữ
 Từ vựng và mẫu nóng
IELTS
6000 IELTS Academic Words Check 1st Group
......
staple
n.
staple
starch
n.
tinh bột
statesman
n.
chính khách
stationary
a.
văn phòng phẩm
statistic
n.
Thống kê
......
TOEFL
6000 TOEFL Vocabulary List Check 1st Group
......
moustache
n.
râu mép
murky
a.
âm u
muse
v.
ngâm
muster
v.
tập hợp
mute
a.
tắt
......
PTE
PTE Word List for Academic Check 1st Group
......
seemingly
ad. Syn. apparently; supposedly
dường như
seep
v.
thấm
segment
n. Syn. sector; portion; section
phân
segregate
v.
phân biệt
seismic
a.
địa chấn
......
GRE
5000 GRE Words Check 1st Group
......
slink
v.
đi lén
slither
v.
trượt
sliver
v.
mảnh
sloth
n.
sloth
sluggish
a.
chậm chạp
......
TOEIC
3000 TOEIC Vocabulary Check 1st Group
......
discrete
a. Syn. separate; distinct
rời rạc
disgrace
n.
nhục
disguise
n.
cải trang
disgust
n.
ghê tởm
disgusted
a. Syn. repulsed
ghê tởm
......
FCE
4000 FCE Vocabulary Check 1st Group
......
expressive
a.
biểu cảm
expressly
ad.
rõ ràng
exquisite
a.
tinh tế
extend
v.
mở rộng
extended
a.
mở rộng
......
CAE
4000 CAE Vocabulary Check 1st Group
......
gorgeous
a.
đẹp
gory
a.
đẫm máu
gospel
n.
phúc âm
gossamer
a.
sa
gouge
v.
dao vụm
......
CPE
4000 CPE Vocabulary Check 1st Group
......
infertile
a.
vô sinh
infest
v.
Infest
infidel
n.
không tin tôn giáo
infinitesimal
a.
cực
infirmity
n.
tật
......
Duolingo
4000 Duolingo Vocabulary Check 1st Group
......
morphology
n.
Hình thái học
mortal
n.
trọng
mortgage
n.
thế chấp
motif
n.
motif
motion
n.
chuyển động
......
CELPIP
4000 CELPIP Vocabulary Check 1st Group
......
participant
n.
tham gia
participate
v.
tham gia
particle
n.
hạt
passive
a.
thụ động
pasture
n.
cỏ
......
Eiken
4000 Eiken Vocabulary Check 1st Group
......
ridge
n.
đỉnh
ridicule
n.
chế giễu
ridiculous
a.
vô lý
rifle
n.
súng trường
rift
n.
lũng
......
ECPE
3000 ECPE Vocabulary Check 1st Group
......
exhaust
n.
xả
exhausting
a. Syn. grueling
hết
exhibit
v. Syn. display; show
triển lãm
exhilarate
v. Syn. stimulate
hoạt động lại
exile
v.
lưu vong
......