Cổng từ vựng tiếng Anh dành cho sinh viên ESL

Trang này là một trung tâm tài nguyên trực tuyến dành cho sinh viên ESL (Tiếng Anh như Ngôn ngữ Thứ hai) để chuẩn bị cho các bài kiểm tra tiêu chuẩn. Nó bao gồm IELTS, TOEFL, TOEIC, PTE, GRE, ECPE,… Ngoài từ vựng, nó còn bao gồm các mẹo và kinh nghiệm làm các bài thi này.
IELTS TOEFL TOEIC PTE GRE FCE CAE CPE Duolingo CELPIP Eiken ECPE
 Chọn ngôn ngữ
 Từ vựng và mẫu nóng
IELTS
6000 IELTS Academic Words Check 1st Group
......
synchronize
v.
đồng bộ
synonym
n.
đồng nghĩa
synthesis
n.
tổng hợp
systematic
a.
hệ thống
tablet
n.
viên
......
TOEFL
6000 TOEFL Vocabulary List Check 1st Group
......
pluck
v.
nhổ
plunder
v.
cướp
poise
v.
đĩnh đạc
poky
a.
nhỏ
pomp
n.
vẻ rực rở
......
PTE
PTE Word List for Academic Check 1st Group
......
strategic
a.
chiến lược
strengthen
v. Syn. reinforce; fortify
cường
strenuous
a.
vất vả
stride
n. Syn. step; pace
stride
striking
a. Syn. dramatic; outstanding; remarkable
nổi bật
......
GRE
5000 GRE Words Check 1st Group
......
rescind
v.
hủy bỏ
residual
a.
respective
a.
tương ứng
respiration
n.
hô hấp
responsive
a.
đáp ứng
......
TOEIC
3000 TOEIC Vocabulary Check 1st Group
......
demobilize
v.
giải giáp
democracy
n.
dân chủ
demonstrate
v. Syn. show; confirm; prove; manifest
chứng minh
denial
n.
từ chối
denote
v. Syn. signify; indicate; show
biểu thị
......
FCE
4000 FCE Vocabulary Check 1st Group
......
explosive
a.
nổ
exponential
a.
exposition
n.
trình bày
exposure
n.
tiếp xúc
expressive
a.
biểu cảm
......
CAE
4000 CAE Vocabulary Check 1st Group
......
hoof
n.
móng
hook
n.
móc
hooked
a.
nối
hoop
n.
hoop
horizon
n.
chân trời
......
CPE
4000 CPE Vocabulary Check 1st Group
......
inflame
v.
viêm
inflation
n.
lạm phát
influenza
n.
cúm
influx
n.
dòng
informal
a.
thức
......
Duolingo
4000 Duolingo Vocabulary Check 1st Group
......
morale
n.
tinh thần
morality
n.
đạo đức
morbid
a.
bệnh hoạn
morphology
n.
Hình thái học
mortal
n.
trọng
......
CELPIP
4000 CELPIP Vocabulary Check 1st Group
......
pamphlet
n.
Tài liệu
pane
n.
cửa sổ
parachute
n.
parade
n.
cuộc diễu hành
paragraph
n.
khoản
......
Eiken
4000 Eiken Vocabulary Check 1st Group
......
retail
a.
bán lẻ
retire
v.
về hưu
retirement
n.
hưu
retool
v.
trang bị lại
retract
v.
rút lại
......
ECPE
3000 ECPE Vocabulary Check 1st Group
......
flabby
a. Syn. weak; limp
nhao
flair
n. Syn. talent
flair
flake
n. Syn. peel; chip
vảy
flap
n.
nắp
flare
v.
flare
......