Cổng từ vựng tiếng Anh dành cho sinh viên ESL

Trang này là một trung tâm tài nguyên trực tuyến dành cho sinh viên ESL (Tiếng Anh như Ngôn ngữ Thứ hai) để chuẩn bị cho các bài kiểm tra tiêu chuẩn. Nó bao gồm IELTS, TOEFL, TOEIC, PTE, GRE, ECPE,… Ngoài từ vựng, nó còn bao gồm các mẹo và kinh nghiệm làm các bài thi này.
IELTS TOEFL TOEIC PTE GRE FCE CAE CPE Duolingo CELPIP Eiken ECPE
 Chọn ngôn ngữ
 Từ vựng và mẫu nóng
IELTS
6000 IELTS Academic Words Check 1st Group
......
tyre
n.
lốp
ultraviolet
a.
cực tím
undercharge
v.
nạp ít đạn
undergo
v.
trải qua
underlie
v.
nền tảng
......
TOEFL
6000 TOEFL Vocabulary List Check 1st Group
......
reconcile
v.
hòa giải
reconciliation
n.
hoà giải
recourse
n.
tưởng
recrimination
n.
bị trả đũa
redeem
v.
đổi
......
PTE
PTE Word List for Academic Check 1st Group
......
statute
n. Syn. decree; law
thời
steadfast
a. Syn. loyal; faithful
kiên định
steamer
n.
bàn ủi
steep
v. Syn. soak; saturate
dốc
stem
v.
gốc
......
GRE
5000 GRE Words Check 1st Group
......
severance
n.
thôi
shambles
n.
lò heo
shawl
n.
khăn choàng
shimmer
v.
ánh sáng lung linh
shrewd
a.
khôn ngoan
......
TOEIC
3000 TOEIC Vocabulary Check 1st Group
......
desolate
a. Syn. unpopulated; deserted
hoang
despair
n.
tuyệt vọng
desperate
a. Syn. hopeless; dangerous
tuyệt vọng
desperately
ad. Syn. urgently; seriously; severely
tuyệt vọng
despise
v.
khinh
......
FCE
4000 FCE Vocabulary Check 1st Group
......
emigrant
n.
di cư
eminence
n.
ưu việt
emission
n.
thải
emit
v.
phát ra
emotion
n.
cảm xúc
......
CAE
4000 CAE Vocabulary Check 1st Group
......
gadget
n.
Tiện ích
galaxy
n.
thiên hà
gale
n.
gió
gall
n.
mật
gallant
a.
hào hiệp
......
CPE
4000 CPE Vocabulary Check 1st Group
......
jurisprudence
n.
luật học
jury
n.
ban giám khảo
justify
v.
biện minh
juxtaposition
n.
juxtaposition
kaleidoscope
n.
kính vạn hoa
......
Duolingo
4000 Duolingo Vocabulary Check 1st Group
......
logical
a.
logic
longevity
n.
tuổi thọ
longitude
n.
kinh độ
long-lasting
a.
lâu dài
loom
v.
dệt
......
CELPIP
4000 CELPIP Vocabulary Check 1st Group
......
perpetual
a.
vĩnh viễn
perpetuate
v.
kéo dài
perplexing
a.
bối rối
perseverance
n.
kiên trì
persistence
n.
bền bỉ
......
Eiken
4000 Eiken Vocabulary Check 1st Group
......
receptive
a.
tiếp thu
receptor
n.
thụ
recession
n.
suy thoái
recipe
n.
công thức
recipient
n.
Người nhận
......
ECPE
3000 ECPE Vocabulary Check 1st Group
......
extol
v. Syn. praise; glorify
ca tụng
extract
v. Syn. derive; remove; squeeze
trích
eye-catching
a.
bắt mắt
facet
n. Syn. side
mặt
facility
n. Syn. equipment; device
cơ sở
......